国会议长[guó huì yì zhǎng] [国 会 议 长]Lưu từKhácchủ tịch (hoặc phát ngôn viên, v.v.) của quốc hộiChữ trong từ国guóquốc gia会huìcó thể议yìbình luận长chángdàiTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia国际guó jìHSK 2quốc tế家长jiā zhǎngHSK 2chủ hộ市长shì zhǎngHSK 2thị trưởng校长xiào zhǎngHSK 2(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng班长bān zhǎngHSK 2lớp trưởng组长zǔ zhǎngHSK 2tổ trưởng队长duì zhǎngHSK 2đội trưởngXem thêm (3)