国家元首
[guó jiā yuán shǒu] [国 GIA 元 首]
nguyên thủ quốc gia
国家元首出席了本次峰会的开幕式。
guó jiā yuán shǒu chū xí le běn cì fēng huì de kāi mù shì.Nguyên thủ quốc gia đã tham dự lễ khai mạc hội nghị thượng đỉnh lần này.
[guó jiā yuán shǒu] [国 GIA 元 首]
nguyên thủ quốc gia
国家元首出席了本次峰会的开幕式。
guó jiā yuán shǒu chū xí le běn cì fēng huì de kāi mù shì.Nguyên thủ quốc gia đã tham dự lễ khai mạc hội nghị thượng đỉnh lần này.