国家图书馆[guó jiā tú shū guǎn] [国 GIA 图 书 馆]Lưu từKhácthư viện quốc giaChữ trong từ国guóquốc gia家jiāGIAnhà图túsơ đồ书shūsách馆guǎntoà nhàTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia图书馆tú shū guǎnHSK 1thư viện国际guó jìHSK 2quốc tế饭馆fàn guǎnHSK 2nhà hàng体育馆tǐ yù guǎnHSK 2nhà thi đấu国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh旅馆lǚ guǎnHSK 3khách sạnXem thêm (3)