国民党[guó mín dǎng] [国 民 党]Lưu từKhácĐảng Quốc Dân hoặc Quốc Dân Đảng (KMT); Đảng Quốc DânChữ trong từ国guóquốc gia民mín(hình thức kết hợp) người dân党dǎngđảngTừ ghép:国民党军队guó mín dǎng jūn duìquân đội Quốc Dân ĐảngTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia国际guó jìHSK 2quốc tế国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh国民guó mínHSK 5quốc dân国籍guó jíHSK 5quốc tịch国庆节guó qìng jiéHSK 5Quốc khánh Trung Quốc (ngày 1 tháng 10)国产guó chǎnHSK 6sản xuất trong nướcXem thêm (3)