国民党军队[guó mín dǎng jūn duì] [国 民 党 军 队]Lưu từKhácquân đội Quốc Dân ĐảngChữ trong từ国guóquốc gia民mín(hình thức kết hợp) người dân党dǎngđảng军jūn(hình thức kết hợp) quân đội队duìphi độiTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia国际guó jìHSK 2quốc tế排队pái duìHSK 2xếp hàng球队qiú duìHSK 2đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)乐队yuè duìHSK 3ban nhạc国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh国民guó mínHSK 5quốc dânXem thêm (3)