国民年金[guó mín nián jīn] [国 民 年 金]Lưu từKhác(Đài Loan) Chương trình Lương hưu Quốc dân, một hệ thống an sinh xã hội ở Đài LoanChữ trong từ国guóquốc gia民mín(hình thức kết hợp) người dân年niánngũ cốc金jīnvàngTừ ghép:国民年金保险guó mín nián jīn bǎo xiǎn(Đài Loan) Bảo hiểm Lương hưu Quốc dân, một hệ thống an sinh xã hội…Từ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia国际guó jìHSK 2quốc tế国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh现金xiàn jīnHSK 3tiền mặt资金zī jīnHSK 3quỹ奖金jiǎng jīnHSK 4tiền thưởng美金měi jīnHSK 4đô la MỹXem thêm (3)