国民年金保险[guó mín nián jīn bǎo xiǎn] [国 民 年 金 保 险]Lưu từKhác(Đài Loan) Bảo hiểm Lương hưu Quốc dân, một hệ thống an sinh xã hội ở Đài LoanChữ trong từ国guóquốc gia民mín(hình thức kết hợp) người dân年niánngũ cốc金jīnvàng保bǎophòng thủ险xiǎnnguy hiểmTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia国际guó jìHSK 2quốc tế保险bǎo xiǎnHSK 3bảo hiểm危险wēi xiǎnHSK 3nguy hiểm国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh风险fēng xiǎnHSK 3rủi ro国民guó mínHSK 5quốc dânXem thêm (3)