国民收入[guó mín shōu rù] [国 民 收 入]Lưu từKháccác thước đo thu nhập và sản lượng quốc dânChữ trong từ国guóquốc gia民mín(hình thức kết hợp) người dân收shōunhận入rùđi vàoTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia国际guó jìHSK 2quốc tế收入shōu rùHSK 2thu vào进入jìn rùHSK 2đi vào国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh深入shēn rùHSK 3thâm nhập sâu输入shū rùHSK 3nhập khẩuXem thêm (3)