国民经济[guó mín jīng jì] [国 民 经 济]Lưu từKháckinh tế quốc dânChữ trong từ国guóquốc gia民mín(hình thức kết hợp) người dân经jīngkinh điển济jìvượt sôngTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia国际guó jìHSK 2quốc tế国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh经济jīng jìHSK 3kinh tế国民guó mínHSK 5quốc dân国籍guó jíHSK 5quốc tịch国庆节guó qìng jiéHSK 5Quốc khánh Trung Quốc (ngày 1 tháng 10)Xem thêm (3)