国民议会[guó mín yì huì] [国 民 议 会]Lưu từKhácQuốc hội (hạ viện Pháp); quốc hộiChữ trong từ国guóquốc gia民mín(hình thức kết hợp) người dân议yìbình luận会huìcó thểTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp国际guó jìHSK 2quốc tế晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm国内guó nèiHSK 3trong nướcXem thêm (3)