国泰航空[guó tài háng kōng] [国 泰 航 空]Lưu từKhácHãng hàng không Cathay Pacific, có trụ sở tại Hong KongChữ trong từ国guóquốc gia泰tàian toàn航hángthuyền空kōngkhông trungTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia国际guó jìHSK 2quốc tế国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh天空tiān kōngHSK 3bầu trời填空tián kòngHSK 4lấp chỗ trống công việc航空háng kōngHSK 4hàng không国民guó mínHSK 5quốc dânXem thêm (3)