国营[guó yíng] [国 营]Lưu từKhácdoanh nghiệp nhà nước; đã quốc hữu hóaChữ trong từ国guóquốc gia营yíngtrạiTừ ghép:国营企业guó yíng qǐ yèdoanh nghiệp vận hành bởi nhà nướcTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia国际guó jìHSK 2quốc tế国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh经营jīng yíngHSK 3tham gia (kinh doanh, v.v.)国民guó mínHSK 5quốc dân国籍guó jíHSK 5quốc tịch国庆节guó qìng jiéHSK 5Quốc khánh Trung Quốc (ngày 1 tháng 10)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:国企guó qǐdoanh nghiệp nhà nước国有企业guó yǒu qǐ yèdoanh nghiệp nhà nước