国防利益[guó fáng lì yì] [国 防 利 益]Lưu từKháclợi ích quốc phòngChữ trong từ国guóquốc gia防fángbảo vệ利lìsắc bén益yìlợi íchTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia国际guó jìHSK 2quốc tế国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh利益lì yìHSK 4lợi ích收益shōu yìHSK 4thu nhập国民guó mínHSK 5quốc dân国籍guó jíHSK 5quốc tịchXem thêm (3)