国际主义[guó jì zhǔ yì] [国 际 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa quốc tếChữ trong từ国guóquốc gia际jìbiên giới主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia国际guó jìHSK 2quốc tế国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh意义yì yìHSK 3ý nghĩa含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)国民guó mínHSK 5quốc dân国籍guó jíHSK 5quốc tịchXem thêm (3)