国际协会[guó jì xié huì] [国 际 协 会]Lưu từKháchiệp hội quốc tếChữ trong từ国guóquốc gia际jìbiên giới协xiéhợp tác会huìcó thểTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp国际guó jìHSK 2quốc tế晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm国内guó nèiHSK 3trong nướcXem thêm (3)