国际商业机器[guó jì shāng yè jī qì] [国 际 商 业 机 器]Lưu từKhácTập đoàn Máy tính Quốc tế; IBMChữ trong từ国guóquốc gia际jìbiên giới商shāngthương mại业yèngành kinh doanh机jī(hình thức kết hợp) máy móc器qìthiết bịTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia国际guó jìHSK 2quốc tế国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin国民guó mínHSK 5quốc dânXem thêm (3)