国际太空站[guó jì tài kōng zhàn] [国 际 太 空 站]Lưu từKhácTrạm Vũ trụ Quốc tếChữ trong từ国guóquốc gia际jìbiên giới太tàiquá空kōngkhông trung站zhàntrạmTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia车站chē zhànHSK 1nhà ga火车站huǒ chē zhànHSK 1nhà ga国际guó jìHSK 2quốc tế网站wǎng zhànHSK 2trang web地铁站dì tiě zhànHSK 2ga tàu điện ngầm国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánhXem thêm (3)