国际法院[guó jì fǎ yuàn] [国 际 法 院]Lưu từKhácTòa án Công lý Quốc tếChữ trong từ国guóquốc gia际jìbiên giới法fǎpháp luật院yuànsânTừ cùng chữ:医院yī yuànHSK 1bệnh viện国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập viện出院chū yuànHSK 2xuất viện国际guó jìHSK 2quốc tế国内guó nèiHSK 3trong nướcXem thêm (3)