图像分割[tú xiàng fēn gē] [图 像 分 割]Lưu từKhácphân đoạn hình ảnh (thị giác máy tính)Chữ trong từ图túsơ đồ像xiànggiống分fēnphút割gēcắtTừ cùng chữ:图书馆tú shū guǎnHSK 1thư viện图片tú piànHSK 2bức tranh图画tú huàHSK 3tranh图案tú ànHSK 4thiết kế图书tú shūHSK 6sách分割fēn gēHSK 7cắt ra切割qiē gēHSK 8cắt任人宰割rèn rén zǎi gēHSK 8bị chà đạp (thành ngữ)图像tú xiàngHSK 9hình ảnhXem thêm (3)