图解说明[tú jiě shuō míng] [图 解 THUYẾT 明]Lưu từKhácsơ đồ giải thíchChữ trong từ图túsơ đồ解jiěchia说shuōTHUYẾTnói明míngsángTừ cùng chữ:图书馆tú shū guǎnHSK 1thư viện图片tú piànHSK 2bức tranh说明shuō míngHSK 2giải thích光明guāng míngHSK 3ánh sáng发明fā míngHSK 3phát minh图画tú huàHSK 3tranh声明shēng míngHSK 3phát biểu文明wén míngHSK 3văn minh表明biǎo míngHSK 3làm rõXem thêm (3)