圣彼得[shèng bǐ dé] [圣 彼 得]Lưu từKhácThánh PhêrôChữ trong từ圣shèngthánh彼bǐđó得déđượcTừ ghép:圣彼得堡shèng bǐ dé bǎoThành phố Saint Petersburg (ở Nga)Từ cùng chữ:觉得jué deHSK 1nghĩ rằng ...记得jì deHSK 1nhớ取得qǔ déHSK 2giành được懂得dǒng deHSK 2hiểu值得zhí deHSK 3đáng显得xiǎn deHSK 3dường như认得rèn deHSK 3nhận ra获得huò déHSK 4đạt được赢得yíng déHSK 4giành chiến thắngXem thêm (3)