在下方[zài xià fāng] [TẠI 下 方]Lưu từKhácbên dướiChữ trong từ在zàiTẠItồn tại下xiàxuống方fāngvuôngTừ cùng chữ:在家zài jiāHSK 1ở nhà地方dì fangHSK 1khu vực东方dōng fāngHSK 2phương Đông北方běi fāngHSK 2phía bắc南方nán fāngHSK 2phía nam西方xī fāngHSK 2phương Tây双方shuāng fāngHSK 3song phương对方duì fāngHSK 3người kia在乎zài huHSK 4để ýXem thêm (3)Từ cận nghĩa:下面xià miànHSK 3bên dưới下方xià fāngbên dưới