在位时代[zài wèi shí dài] [TẠI 位 时 代]Lưu từKháctriều đại (của vua, hoàng đế, v.v.)Chữ trong từ在zàiTẠItồn tại位wèivị trí时shígiờ代dàithay thếTừ cùng chữ:在家zài jiāHSK 1ở nhà古代gǔ dàiHSK 3thời cổ đại年代nián dàiHSK 3thập kỷ của một thế kỷ (ví dụ: những năm sáu mươi)时代shí dàiHSK 3thời đại现代xiàn dàiHSK 3thời hiện đại在乎zài huHSK 4để ý在于zài yúHSK 4nằm ở替代tì dàiHSK 4thay thế cho近代jìn dàiHSK 4cận đạiXem thêm (3)