在握[zài wò] [TẠI 握]Lưu từKhác(bóng) nắm trong tay; ở trong tầm vớiChữ trong từ在zàiTẠItồn tại握wòcầmTừ ghép:大权在握dà quán zài wònắm quyền lực左券在握zuǒ quàn zài wònắm chắc thành công (thành ngữ)智珠在握zhì zhū zài wònghĩa đen: cầm viên ngọc trí tuệ (thành ngữ)Từ cùng chữ:在家zài jiāHSK 1ở nhà把握bǎ wòHSK 3nắm bắt (cũng nghĩa bóng)在乎zài huHSK 4để ý在于zài yúHSK 4nằm ở在内zài nèiHSK 5(bao gồm) trong đó在场zài chǎngHSK 5có mặt掌握zhǎng wòHSK 5nắm bắt (thường là nghĩa bóng)在意zài yìHSK 9để ý在线zài xiànHSK 9trực tuyếnXem thêm (1)