在此之际[zài cǐ zhī jì] [TẠI 此 之 际]Lưu từKháctrong khi đó; cùng lúcChữ trong từ在zàiTẠItồn tại此cǐnày之zhīanh际jìbiên giớiTừ cùng chữ:在家zài jiāHSK 1ở nhà国际guó jìHSK 2quốc tế实际shí jìHSK 2thực tế交际jiāo jìHSK 4giao tiếp在乎zài huHSK 4để ý在于zài yúHSK 4nằm ở在内zài nèiHSK 5(bao gồm) trong đó在场zài chǎngHSK 5có mặt在意zài yìHSK 9để ýXem thêm (2)