在诉讼期间[zài sù sòng qī jiān] [TẠI 诉 讼 期 间]Lưu từKháctrong thời gian kiện tụngChữ trong từ在zàiTẠItồn tại诉sùkêu ca讼sòngkiện tụng期qīmột khoảng thời gian间jiāngianTừ cùng chữ:中间zhōng jiānHSK 1ở giữa在家zài jiāHSK 1ở nhà房间fáng jiānHSK 1phòng时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh民间mín jiānHSK 3trong nhân dân卫生间wèi shēng jiānHSK 3phòng tắm之间zhī jiānHSK 4(sau danh từ) giữa在乎zài huHSK 4để ýXem thêm (3)