地壳运动
[dì qiào yùn dòng] [地 壳 运 动]
(kiến tạo học) chuyển động vỏ Trái Đất; vận động kiến tạo
地壳运动是导致地震和火山喷发的主要原因。
dì qiào yùn dòng shì dǎo zhì dì zhèn hé huǒ shān pēn fā de zhǔ yào yuán yīn.Vận động của vỏ Trái Đất là nguyên nhân chính dẫn đến động đất và núi lửa phun trào.