地方法院[dì fāng fǎ yuàn] [地 方 法 院]Lưu từKháctòa án quận; tòa án khu vựcChữ trong từ地dìđất方fāngvuông法fǎpháp luật院yuànsânTừ cùng chữ:医院yī yuànHSK 1bệnh viện地上dì shangHSK 1trên mặt đất地图dì túHSK 1bản đồ地方dì fangHSK 1khu vực地点dì diǎnHSK 1nơi学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập viện出院chū yuànHSK 2xuất việnXem thêm (3)