地毯拖鞋[dì tǎn tuō xié] [地 毯 拖 鞋]Lưu từKhácdép đi thảmChữ trong từ地dìđất毯tǎnmền拖tuōtrì hoãn鞋xiégiàyTừ cùng chữ:地上dì shangHSK 1trên mặt đất地图dì túHSK 1bản đồ地方dì fangHSK 1khu vực地点dì diǎnHSK 1nơi地球dì qiúHSK 2trái đất地铁dì tiěHSK 2đường sắt ngầm球鞋qiú xiéHSK 2giày thể thao地铁站dì tiě zhànHSK 2ga tàu điện ngầm地区dì qūHSK 3địa phươngXem thêm (3)