地理定位[dì lǐ dìng wèi] [地 理 定 位]Lưu từKhácđịnh vị địa lýChữ trong từ地dìđất理lǐđể ý定dìngcố định位wèivị tríTừ cùng chữ:地上dì shangHSK 1trên mặt đất地图dì túHSK 1bản đồ地方dì fangHSK 1khu vực地点dì diǎnHSK 1nơi单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)地球dì qiúHSK 2trái đất地铁dì tiěHSK 2đường sắt ngầm座位zuò wèiHSK 2chỗ ngồi地铁站dì tiě zhànHSK 2ga tàu điện ngầmXem thêm (3)