地租收入[dì zū shōu rù] [地 租 收 入]Lưu từKhácthu nhập từ tiền thuê đất (đặc biệt là đất nông nghiệp)Chữ trong từ地dìđất租zūthuê收shōunhận入rùđi vàoTừ cùng chữ:地上dì shangHSK 1trên mặt đất地图dì túHSK 1bản đồ地方dì fangHSK 1khu vực地点dì diǎnHSK 1nơi地球dì qiúHSK 2trái đất地铁dì tiěHSK 2đường sắt ngầm收入shōu rùHSK 2thu vào进入jìn rùHSK 2đi vào地铁站dì tiě zhànHSK 2ga tàu điện ngầmXem thêm (3)