地表水[dì biǎo shuǐ] [地 表 THỦY]Lưu từKhácnước bề mặtChữ trong từ地dìđất表biǎobề mặt bên ngoài水shuǐTHỦYnướcTừ cùng chữ:地上dì shangHSK 1trên mặt đất地图dì túHSK 1bản đồ地方dì fangHSK 1khu vực地点dì diǎnHSK 1nơi地球dì qiúHSK 2trái đất地铁dì tiěHSK 2đường sắt ngầm药水yào shuǐHSK 2thuốc dạng lỏng地铁站dì tiě zhànHSK 2ga tàu điện ngầm凉水liáng shuǐHSK 3nước mátXem thêm (3)Từ cận nghĩa:地面水dì miàn shuǐnước bề mặt