地质年表[dì zhì nián biǎo] [地 质 年 表]Lưu từKhácthang thời gian địa chấtChữ trong từ地dìđất质zhìtính cách年niánngũ cốc表biǎobề mặt bên ngoàiTừ cùng chữ:地上dì shangHSK 1trên mặt đất地图dì túHSK 1bản đồ地方dì fangHSK 1khu vực地点dì diǎnHSK 1nơi地球dì qiúHSK 2trái đất地铁dì tiěHSK 2đường sắt ngầm手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay地铁站dì tiě zhànHSK 2ga tàu điện ngầm代表dài biǎoHSK 3đại diệnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:地质年代表dì zhì nián dài biǎothang thời gian địa chất