基因修改[jī yīn xiū gǎi] [基 因 修 改]Lưu từKhácbiến đổi genChữ trong từ基jī(hình thức kết hợp) cơ sở因yīndo修xiūtrang trí改gǎithay đổiTừ cùng chữ:修改xiū gǎiHSK 3sửa đổi基本jī běnHSK 3cơ bản基础jī chǔHSK 3nền基本上jī běn shangHSK 3về cơ bản基地jī dìHSK 5căn cứ基金jī jīnHSK 5quỹ基督教Jī dū jiàoHSK 6Cơ đốc giáo基于jī yúHSK 7bởi vì基准jī zhǔnHSK 7(trắc địa) mốc chuẩnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:基改jī gǎibiến đổi gen (GM)转基因zhuǎn jī yīnbiến đổi gen基因改造jī yīn gǎi zàobiến đổi gen (GM)