基本单位[jī běn dān wèi] [基 本 单 位]Lưu từKhácđơn vị cơ bản; khối xây dựng nền tảngChữ trong từ基jī(hình thức kết hợp) cơ sở本běnquyển单dānhóa đơn位wèivị tríTừ cùng chữ:单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)座位zuò wèiHSK 2chỗ ngồi各位gè wèiHSK 3mọi người基本jī běnHSK 3cơ bản基础jī chǔHSK 3nền基本上jī běn shangHSK 3về cơ bản地位dì wèiHSK 4vị trí基地jī dìHSK 5căn cứ基金jī jīnHSK 5quỹXem thêm (3)