基督新教[jī dū xīn jiào] [基 督 新 教]Lưu từKhácĐạo Tin LànhChữ trong từ基jī(hình thức kết hợp) cơ sở督dū(hình thức kết hợp) giám sát新xīnmới教jiāotôn giáoTừ cùng chữ:基本jī běnHSK 3cơ bản基础jī chǔHSK 3nền请教qǐng jiàoHSK 3hỏi để được hướng dẫn基本上jī běn shangHSK 3về cơ bản基地jī dìHSK 5căn cứ基金jī jīnHSK 5quỹ佛教Fó jiàoHSK 6Phật giáo宗教zōng jiàoHSK 6tôn giáo道教Dào jiàoHSK 6Đạo giáoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:耶稣教yē sū jiàoĐạo Tin Lành