增三和弦[zēng sān hé xián] [增 三 和 弦]Lưu từKháchợp âm ba trưởng tăng (hợp âm nhạc)Chữ trong từ增zēng(dạng kết hợp) tăng三sānba和hé(nối hai danh từ) và弦xiándây cungTừ cùng chữ:增加zēng jiāHSK 3tăng增长zēng zhǎngHSK 3tăng trưởng增产zēng chǎnHSK 5tăng sản lượng增多zēng duōHSK 5tăng lên增大zēng dàHSK 5tăng增强zēng qiángHSK 5tăng cường增值zēng zhíHSK 6tăng giá trị (về tài chính)增进zēng jìnHSK 6thúc đẩy扣人心弦kòu rén xīn xiánHSK 8kích thíchXem thêm (2)