声嘶力竭[shēng sī lì jié] [声 嘶 力 竭]Lưu từKhácla hét đến khản cả giọng (thành ngữ)Chữ trong từ声shēngâm thanh嘶sīrít力lìsức mạnh竭jiécạn kiệtTừ cùng chữ:声音shēng yīnHSK 2giọng声明shēng míngHSK 3phát biểu声调shēng diàoHSK 5thanh điệu声势shēng shìHSK 6danh tiếng và quyền lực枯竭kū jiéHSK 6bị cạn kiệt声望shēng wàngHSK 8sự nổi tiếng声称shēng chēngHSK 8tuyên bố声誉shēng yùHSK 8danh tiếng精疲力竭jīng pí lì jiéHSK 8tinh thần mỏi mệt, sức lực cạn kiệt (thành ngữ)Xem thêm (1)