声效[shēng xiào] [声 效]Lưu từKháchiệu ứng âm thanhChữ trong từ声shēngâm thanh效xiàohiệu quảTừ cùng chữ:声音shēng yīnHSK 2giọng声明shēng míngHSK 3phát biểu有效yǒu xiàoHSK 3hiệu quả声调shēng diàoHSK 5thanh điệu成效chéng xiàoHSK 5hiệu quả声势shēng shìHSK 6danh tiếng và quyền lực无效wú xiàoHSK 6không hợp lệ功效gōng xiàoHSK 7hiệu quả高效gāo xiàoHSK 7hiệu quảXem thêm (3)Từ cận nghĩa:音效yīn xiàohiệu ứng âm thanh音响效果yīn xiǎng xiào guǒhiệu ứng âm thanh