音响效果
[yīn xiǎng xiào guǒ] [音 响 效 果]
hiệu ứng âm thanh
新建的城市剧院音响效果非常出色。
xīn jiàn de chéng shì jù yuàn yīn xiǎng xiào guǒ fēi cháng chū sè.Nhà hát thành phố mới xây có hiệu ứng âm thanh vô cùng xuất sắc.
剧场经过全面翻修后,音响效果得到了极大改善。
jù chǎng jīng guò quán miàn fān xiū hòu, yīn xiǎng xiào guǒ dé dào le jí dà gǎi shàn.Sau khi nhà hát được tu sửa toàn diện, hiệu ứng âm thanh đã được cải thiện rõ rệt.