音效
[yīn xiào] [音 效]
hiệu ứng âm thanh
没错,音效也很棒,非常值得去影院一看。
méi cuò, yīn xiào yě hěn bàng, fēi cháng zhí dé qù yǐng yuàn yí kàn.Chính xác, âm thanh cũng tuyệt vời, rất đáng để đến rạp xem.
Trong bài: Bàn luận và cảm nhận về bộ phim vừa xem房间的墙壁隔音效果非常好。
fáng jiān de qiáng bì gé yīn xiào guǒ fēi cháng hǎo.Bức tường của căn phòng có hiệu quả cách âm rất tốt.
嗯,大家都尽心尽力,录音效果自然非常出色。
èn, dà jiā dōu jìn xīn jìn lì, lù yīn xiào guǒ zì rán fēi cháng chū sè.Ừm, mọi người đều hết lòng hết sức, hiệu quả thu âm tự nhiên rất xuất sắc.
Trong bài: Dự án số hoá thư viện chữ nổi cho người khiếm thị · ……极了