声波定位[shēng bō dìng wèi] [声 波 定 位]Lưu từKháchệ thống định vị bằng sóng âm (đặc biệt là sonar dưới nước); định vị âm thanhChữ trong từ声shēngâm thanh波bōsóng定dìngcố định位wèivị tríTừ cùng chữ:单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)声音shēng yīnHSK 2giọng座位zuò wèiHSK 2chỗ ngồi各位gè wèiHSK 3mọi người声明shēng míngHSK 3phát biểu地位dì wèiHSK 4vị trí声调shēng diàoHSK 5thanh điệu学位xué wèiHSK 5học vị职位zhí wèiHSK 5vị tríXem thêm (3)