复兴时代[fù xīng shí dài] [复 兴 时 代]Lưu từKhácthời kỳ Phục hưngChữ trong từ复fùđi rồi quay lại兴xīngtrỗi dậy时shígiờ代dàithay thếTừ cùng chữ:复习fù xíHSK 2ôn tập古代gǔ dàiHSK 3thời cổ đại复印fù yìnHSK 3sao chép复杂fù záHSK 3phức tạp年代nián dàiHSK 3thập kỷ của một thế kỷ (ví dụ: những năm sáu mươi)时代shí dàiHSK 3thời đại现代xiàn dàiHSK 3thời hiện đại复制fù zhìHSK 4nhân bản替代tì dàiHSK 4thay thế choXem thêm (3)Từ cận nghĩa:文艺复兴wén yì fù xīngthời kỳ Phục Hưng