文艺复兴[wén yì fù xīng] [VĂN 艺 复 兴]Lưu từKhácthời kỳ Phục HưngChữ trong từ文wénVĂNlời văn艺yìkỹ năng复fùđi rồi quay lại兴xīngtrỗi dậyTừ cùng chữ:高兴gāo xìngHSK 1vui文件wén jiànHSK 3tài liệu文化wén huàHSK 3văn hóa文字wén zìHSK 3chữ viết文学wén xuéHSK 3văn học文明wén míngHSK 3văn minh文章wén zhāngHSK 3bài viết文艺wén yìHSK 5văn học và nghệ thuật文娱wén yúHSK 6giải trí văn hóaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:复兴时代fù xīng shí dàithời kỳ Phục hưng