复分解反应[fù fēn jiě fǎn yìng] [复 分 解 反 应]Lưu từKhácphản ứng trao đổi (hóa học)Chữ trong từ复fùđi rồi quay lại分fēnphút解jiěchia反fǎnngược应yīngđồng ý (làm gì đó)Từ cùng chữ:复习fù xíHSK 2ôn tập答应dā yingHSK 2trả lời反应fǎn yìngHSK 3phản ứng复印fù yìnHSK 3sao chép复杂fù záHSK 3phức tạp适应shì yìngHSK 3thích nghi供应gōng yìngHSK 4cung cấp复制fù zhìHSK 4nhân bản对应duì yìngHSK 5tương ứng vớiXem thêm (3)