外交学院[wài jiāo xué yuàn] [外 交 HỌC 院]Lưu từKhácĐại học Ngoại giao Trung QuốcChữ trong từ外wàibên ngoài交jiāogiao nộp学xuéHỌChọc院yuànsânTừ cùng chữ:医院yī yuànHSK 1bệnh viện外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài外边wài bianHSK 1bên ngoài学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập viện出院chū yuànHSK 2xuất viện外卖wài màiHSK 2(của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhàXem thêm (3)