外在超越[wài zài chāo yuè] [外 TẠI 超 越]Lưu từKhácsiêu việt bên ngoài (hoàn thiện qua sự tác động của Chúa)Chữ trong từ外wàibên ngoài在zàiTẠItồn tại超chāovượt quá越yuèvượtTừ cùng chữ:外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài外边wài bianHSK 1bên ngoài外卖wài màiHSK 2(của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà外地wài dìHSK 2các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở越来越yuè lái yuèHSK 2ngày càng...外交wài jiāoHSK 3ngoại giao外文wài wénHSK 3ngoại ngữ (viết)外面wài miànHSK 3bên ngoài (cũng phát âm [wài mian] cho nghĩa này)Xem thêm (3)