外太空[wài tài kōng] [外 太 空]Lưu từKháckhông gian vũ trụChữ trong từ外wàibên ngoài太tàiquá空kōngkhông trungTừ cùng chữ:外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài外边wài bianHSK 1bên ngoài外卖wài màiHSK 2(của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà外地wài dìHSK 2các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở外交wài jiāoHSK 3ngoại giao外文wài wénHSK 3ngoại ngữ (viết)外面wài miànHSK 3bên ngoài (cũng phát âm [wài mian] cho nghĩa này)天空tiān kōngHSK 3bầu trờiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:太空tài kōngHSK 5không gian vũ trụ外层空间wài céng kōng jiānkhông gian vũ trụ