外汇存底[wài huì cún dǐ] [外 汇 存 底]Lưu từKhácdự trữ ngoại hối (Đài Loan)Chữ trong từ外wàibên ngoài汇huìchuyển tiền存cúntồn tại底dǐđáyTừ cùng chữ:外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài外边wài bianHSK 1bên ngoài外卖wài màiHSK 2(của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà外地wài dìHSK 2các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở到底dào dǐHSK 3cuối cùng外交wài jiāoHSK 3ngoại giao外文wài wénHSK 3ngoại ngữ (viết)外面wài miànHSK 3bên ngoài (cũng phát âm [wài mian] cho nghĩa này)Xem thêm (3)