外贸协会[wài mào xié huì] [外 贸 协 会]Lưu từKhácHội đồng Phát triển Thương mại Ngoại thương Đài Loan (TAITRA), viết tắt của 中华民国对外贸易发展协会Chữ trong từ外wàibên ngoài贸màothương mại协xiéhợp tác会huìcó thểTừ cùng chữ:外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài外边wài bianHSK 1bên ngoài开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp外卖wài màiHSK 2(của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà外地wài dìHSK 2các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạcXem thêm (3)